Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

充当

chōng dāng

to serve as

Phồn thể: 充當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to serve as
  • to act as
  • to play the role of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 充 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả