Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

充值

chōng zhí

to recharge (money onto a card); to top up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recharge (money onto a card); to top up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 充 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả