Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

充电

chōng diàn

to recharge (a battery)

Phồn thể: 充電

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recharge (a battery)
  • (fig.) to recharge one's batteries (through rest or leisure)
  • (fig.) to update one's skills and knowledge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 充 · 电

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả