Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
斥责
Từ tiếng Trung
Lưu
斥责
chì zé
to lash out
Nghe
Phồn thể:
斥責
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lash out
to reprimand
Các chữ trong từ này
斥
chì
5 nét
to scold, to upbraid
责
zé
8 nét
one's responsibility, duty
Từ thường dùng: 斥 · 责
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
斥资
chì zī
to spend; to allocate funds