Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斥责

chì zé

to lash out

Phồn thể: 斥責

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lash out
  • to reprimand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斥 · 责

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả