Từ tiếng Trung
驳斥
bó chì
to refute
Phồn thể: 駁斥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to refute
- to debunk
- to deny
- to denounce
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驳 · 斥
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bó chì
to refute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驳 · 斥
Từ vựng