Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驳回

bó huí

to reject

Phồn thể: 駁回

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reject
  • to turn down
  • to overrule

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驳 · 回

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả