Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
驳回
Từ tiếng Trung
Lưu
驳回
bó huí
to reject
Nghe
Phồn thể:
駁回
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to reject
to turn down
to overrule
Các chữ trong từ này
驳
bó
7 nét
variegated, motley
回
huí
6 nét
to return, to turn around
Từ thường dùng: 驳 · 回
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
驳斥
bó chì
to refute; to debunk; to deny; to denounce