Từ tiếng Trung
异常
yì cháng
unusual; abnormal
Phồn thể: 異常
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- unusual; abnormal
- extremely; exceptionally
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 异 · 常
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì cháng
unusual; abnormal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 异 · 常
Từ vựng