Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

异性

yì xìng

the opposite sex

Phồn thể: 異性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the opposite sex
  • of the opposite sex
  • heterosexual
  • different in nature

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 异 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả