Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

异议

yì yì

objection; dissent

Phồn thể: 異議

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • objection; dissent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 异 · 议

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả