Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
异地
Từ tiếng Trung
Lưu
异地
yì dì
different place
Nghe
Phồn thể:
異地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
different place
abroad
Các chữ trong từ này
异
yì
6 nét
different, strange, unusual
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 异 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
异常
yì cháng
unusual; abnormal; extremely; exceptionally
异议
yì yì
objection; dissent
异性
yì xìng
the opposite sex; of the opposite sex; heterosexual; different in nature