Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

皇帝

huáng dì

emperor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • emperor
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 皇 · 帝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả