Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
皇后
Từ tiếng Trung
Lưu
皇后
huáng hòu
empress
Nghe
Phồn thể:
皇後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
empress
imperial consort
Các chữ trong từ này
皇
huáng
9 nét
royal, imperial
后
hòu
6 nét
after
Từ thường dùng: 皇 · 后
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
皇帝
huáng dì
emperor; CL:個|个[ge4]
皇家
huáng jiā
royal; imperial household
皇室
huáng shì
royal family; imperial household; member of the royal family
皇上
huáng shang
the emperor; Your majesty the emperor; His imperial majesty
皇宫
huáng gōng
imperial palace
皇冠
huáng guān
crown (headgear)