Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

皇室

huáng shì

royal family

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • royal family
  • imperial household
  • member of the royal family

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 皇 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả