Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帝国

dì guó

empire

Phồn thể: 帝國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • empire
  • imperial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帝 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả