Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
帝国
Từ tiếng Trung
Lưu
帝国
dì guó
empire
Nghe
Phồn thể:
帝國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
empire
imperial
Các chữ trong từ này
帝
dì
9 nét
supreme ruler, emperor
国
guó
8 nét
country, nation, state
Từ thường dùng: 帝 · 国
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
帝王
dì wáng
regent; monarch
帝都
dì dū
Didu, nickname for Beijing; imperial capital
帝国主义
dì guó zhǔ yì
imperialism