Từ tiếng Trung
帝国主义
dì guó zhǔ yì
imperialism
Phồn thể: 帝國主義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- imperialism
Các chữ trong từ này
帝dì9 nétsupreme ruler, emperor国guó8 nétcountry, nation, state主zhǔ5 nétto own义yì3 nétright conduct, propriety
Từ thường dùng: 帝 · 国 · 主 · 义
Từ vựng