Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帝国主义

dì guó zhǔ yì

imperialism

Phồn thể: 帝國主義

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • imperialism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帝 · 国 · 主 · 义

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả