Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

称帝

chēng dì

to declare oneself emperor

Phồn thể: 稱帝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to declare oneself emperor
  • to win the best actor award

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 称 · 帝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả