Từ tiếng Trung
称为
chēng wéi
to be called; to be known as; to call it "..."
Phồn thể: 稱爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be called; to be known as; to call it "..."
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 称 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chēng wéi
to be called; to be known as; to call it "..."
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 称 · 为
Từ vựng