Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
称号
Từ tiếng Trung
Lưu
称号
chēng hào
name
Nghe
Phồn thể:
稱號
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
name
term of address
title
Các chữ trong từ này
称
chēng
10 nét
balanced
号
hào
5 nét
mark, sign
Từ thường dùng: 称 · 号
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
称为
chēng wéi
to be called; to be known as; to call it "..."
称呼
chēng hu
to call; to address as; form of address; appellation