Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

称呼

chēng hu

to call; to address as

Phồn thể: 稱呼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to call; to address as
  • form of address; appellation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 称 · 呼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả