Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

要素

yào sù

essential factor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • essential factor
  • key constituent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 要 · 素

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả