Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

要求

yāo qiú

to request

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to request
  • to require
  • requirement
  • to stake a claim
  • to ask
  • to demand
  • CL:點|点[dian3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 要 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả