Từ tiếng Trung
元年
yuán nián
first year of an emperor's reign
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- first year of an emperor's reign
- first year of an era
- first year of a significant time period
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 元 · 年
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán nián
first year of an emperor's reign
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 元 · 年
Từ vựng