Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

统帅

tǒng shuài

command

Phồn thể: 統帥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • command
  • commander-in-chief

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 统 · 帅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả