Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
统计
Từ tiếng Trung
Lưu
统计
tǒng jì
statistics
Nghe
Phồn thể:
統計
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
statistics
to count
to add up
Các chữ trong từ này
统
tǒng
9 nét
to govern, to command
计
jì
4 nét
to calculate, to count
Từ thường dùng: 统 · 计
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
统一
tǒng yī
to unify; to integrate; unified; integrated
统治
tǒng zhì
to rule (a country); to govern; rule; regime
统筹
tǒng chóu
an overall plan; to plan an entire project as a whole
统统
tǒng tǒng
totally