Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

统计

tǒng jì

statistics

Phồn thể: 統計

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • statistics
  • to count
  • to add up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 统 · 计

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả