Từ tiếng Trung
统一
tǒng yī
to unify; to integrate
Phồn thể: 統一
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to unify; to integrate
- unified; integrated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 统 · 一
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǒng yī
to unify; to integrate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 统 · 一
Từ vựng