Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

统统

tǒng tǒng

totally

Phồn thể: 統統

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • totally

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 统 · 统

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả