Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

统筹

tǒng chóu

an overall plan

Phồn thể: 統籌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an overall plan
  • to plan an entire project as a whole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 统 · 筹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả