Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帅气

shuài qi

handsome

Phồn thể: 帥氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • handsome
  • smart
  • dashing
  • elegant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帅 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả