Từ tiếng Trung
帅哥
shuài gē
handsome guy
Phồn thể: 帥哥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- handsome guy
- lady-killer
- handsome (form of address)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帅 · 哥
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuài gē
handsome guy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帅 · 哥
Từ vựng