Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

益处

yì chu

benefit

Phồn thể: 益處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • benefit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 益 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.