Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转弯

zhuǎn wān

to turn

Phồn thể: 轉彎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn
  • to go around a corner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 弯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả