Từ tiếng Trung
拐弯
guǎi wān
to go round a curve
Phồn thể: 拐彎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go round a curve
- to turn a corner
- fig. a new direction
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拐 · 弯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guǎi wān
to go round a curve
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拐 · 弯
Từ vựng