Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拐杖

guǎi zhàng

crutches

Phồn thể: 柺杖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crutches
  • crutch
  • walking stick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拐 · 杖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả