Chữ Hán
巫
wū
wizard, sorcerer, witch, shaman
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wizard, sorcerer, witch, shaman
- surname Wu
- also pr. [Wu2]
- witch
- wizard
Thứ tự nét
巫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan