Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
巫师
Từ tiếng Trung
Lưu
巫师
wū shī
wizard
Nghe
Phồn thể:
巫師
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wizard
magician
Các chữ trong từ này
巫
wū
7 nét
wizard, sorcerer, witch, shaman
师
shī
6 nét
teacher, professional, master
Từ thường dùng: 巫 · 师
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
巫术
wū shù
witchcraft
巫统
wū tǒng
UMNO (United Malays National Organization), Malaysia's largest political party