Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
巫术
Từ tiếng Trung
Lưu
巫术
wū shù
witchcraft
Nghe
Phồn thể:
巫術
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
witchcraft
Các chữ trong từ này
巫
wū
7 nét
wizard, sorcerer, witch, shaman
术
shù
5 nét
skill, art
Từ thường dùng: 巫 · 术
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
巫师
wū shī
wizard; magician
巫统
wū tǒng
UMNO (United Malays National Organization), Malaysia's largest political party