Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巫术

wū shù

witchcraft

Phồn thể: 巫術

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • witchcraft

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巫 · 术

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả