Từ tiếng Trung
巫统
wū tǒng
UMNO (United Malays National Organization), Malaysia's largest political party
Phồn thể: 巫統
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- UMNO (United Malays National Organization), Malaysia's largest political party
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巫 · 统
Từ vựng