Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

女巫

nǚ wū

witch; sorceress

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • witch; sorceress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 女 · 巫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả