Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水滴

shuǐ dī

drop of water

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drop of water

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 滴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả