Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弟子

dì zǐ

disciple; follower

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disciple; follower

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弟 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả