Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老弟

lǎo dì

(affectionate form of address for a male who is not very much younger than oneself) my boy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (affectionate form of address for a male who is not very much younger than oneself) my boy
  • old pal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 弟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả