Chữ Hán
缇
tí
orange-red silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- orange-red silk
- red, brown
- orange-red colored
Giản thể / Phồn thể
缇→緹
Thứ tự nét
缇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
提tí
to hold in the hand
体tǐ
body
替tì
to change, to replace, to substitute for
题tí
forehead
踢tī
to kick
剃tì
to shave
梯tī
ladder, steps, stairs
蹄tí
hoof