Từ tiếng Trung
瓶颈
píng jǐng
neck of a bottle
Phồn thể: 瓶頸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- neck of a bottle
- (fig.) bottleneck
- problem that impedes progress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瓶 · 颈
Từ vựng
Từ tiếng Trung
píng jǐng
neck of a bottle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瓶 · 颈
Từ vựng