Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瓶子

píng zi

bottle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bottle
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瓶 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả