Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
瓶子
Từ tiếng Trung
Lưu
瓶子
píng zi
bottle
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bottle
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
瓶
píng
10 nét
bottle, jug, pitcher, vase
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 瓶 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
瓶颈
píng jǐng
neck of a bottle; (fig.) bottleneck; problem that impedes progress