Chữ Hán
麟
lín
female unicorn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- female unicorn
- variant of 麟[lin2]
- see 麒麟[qi2 lin2]
Thứ tự nét
麟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan