Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

麓

lù

the base of a hill

19 nétBộ thủ 鹿Số 3085

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the base of a hill
  • foothill
  • foot of a hill

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

forest

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

麓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan