Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鹿角

lù jiǎo

antler

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • antler
  • deer horn
  • abatis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鹿 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.