Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安德鲁

ān dé lǔ

Andrew (name)

Phồn thể: 安德魯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Andrew (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 德 · 鲁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả