Từ tiếng Trung
布鲁斯
bù lǔ sī
blues (music) (loanword)
Phồn thể: 布魯斯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blues (music) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 布 · 鲁 · 斯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bù lǔ sī
blues (music) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 布 · 鲁 · 斯
Từ vựng