Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

布局

bù jú

arrangement

Phồn thể: 佈局

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arrangement
  • composition
  • layout
  • opening (chess jargon)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 布 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả